Bài 15 - 교통 (1) (Giao thông)¶
Mục tiêu bài học
Sau bài này, bạn có thể hỏi đường, nói phương tiện đi lại, mô tả lộ trình từ nơi này đến nơi khác và nói việc cần phải làm khi di chuyển.
Liên kết nhanh¶
Phương tiện giao thông¶
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 교통 | giao thông |
| 버스 | xe buýt |
| 지하철 | tàu điện ngầm |
| 택시 | taxi |
| 기차 | tàu hỏa |
| 비행기 | máy bay |
| 자동차 | ô tô |
Địa điểm và hướng đi¶
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 정류장 | trạm xe buýt |
| 역 | ga |
| 공항 | sân bay |
| 오른쪽 | bên phải |
| 왼쪽 | bên trái |
| 똑바로 | thẳng |
Động từ di chuyển¶
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 타다 | lên / đi phương tiện |
| 내리다 | xuống xe |
| 갈아타다 | chuyển tuyến |
| 걷다 | đi bộ |
| 걸리다 | mất thời gian |
1. 에서 ... 까지¶
Dùng để nói từ đâu đến đâu.
Ví dụ:
- 집에서 학교까지 가요.
- 회사에서 지하철역까지 걸어요.
2. (으)로¶
Dùng để nói phương tiện hoặc hướng đi.
Ví dụ:
- 버스로 가요.
- 지하철로 가요.
- 오른쪽으로 가세요.
Xem thêm: (으)로
3. 아/어야 하다¶
Dùng để nói phải làm gì.
Ví dụ:
- 지하철을 타야 해요.
- 여기에서 내려야 해요.
4. -(으)러 가다¶
Dùng để nói đi để làm gì.
Ví dụ:
- 한국어를 배우러 가요.
- 친구를 만나러 가요.
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 학교에 어떻게 가요? | Bạn đi đến trường bằng cách nào? |
| 버스로 가요. | Tôi đi bằng xe buýt. |
| 집에서 학교까지 얼마나 걸려요? | Từ nhà đến trường mất bao lâu? |
| 30분 걸려요. | Mất 30 phút. |
| 지하철을 타야 해요. | Phải đi tàu điện ngầm. |
A: 학교에 어떻게 가요?
B: 버스로 가요.
A: 집에서 학교까지 얼마나 걸려요?
B: 30분 걸려요.
A: 어디에서 내려야 해요?
B: 학교 앞에서 내려야 해요.
- Viết 5 câu về cách bạn đi học hoặc đi làm.
- Đặt 5 câu với
에서 ... 까지. - Đặt 5 câu với
(으)로. - Đặt 5 câu với
아/어야 하다. - Viết hội thoại hỏi đường 6 câu.
| Cấu trúc | Nghĩa |
|---|---|
| 에서 ... 까지 | từ ... đến ... |
| (으)로 | bằng / theo hướng |
| 아/어야 하다 | phải làm gì |
| -(으)러 가다 | đi để làm gì |
Câu cần thuộc¶
- 학교에 어떻게 가요?
- 버스로 가요.
- 집에서 학교까지 얼마나 걸려요?
- 지하철을 타야 해요.
- 한국어를 배우러 가요.