Bài 08 - 음식 (Thức ăn)¶
Mục tiêu bài học
Sau bài này, bạn có thể gọi món trong nhà hàng, hỏi món nào ngon, nói món ăn cay/ngon hay không, và dùng -지 않다, -(으)세요 trong giao tiếp lịch sự.
Liên kết nhanh¶
Món ăn Hàn Quốc¶
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 음식 | thức ăn |
| 밥 | cơm |
| 비빔밥 | cơm trộn |
| 김밥 | cơm cuộn |
| 불고기 | thịt bò Bulgogi |
| 김치 | kim chi |
| 냉면 | mì lạnh |
| 된장찌개 | canh tương đậu |
| 갈비 | sườn |
| 라면 | mì gói / mì ramen |
Đồ uống¶
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 물 | nước |
| 커피 | cà phê |
| 차 | trà |
| 우유 | sữa |
| 주스 | nước ép |
| 콜라 | cola |
Nhà hàng¶
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 식당 | nhà hàng / quán ăn |
| 메뉴 | thực đơn |
| 주문하다 | gọi món |
| 주세요 | cho tôi / xin hãy cho |
| 맛 | vị |
| 맛있다 | ngon |
| 맛없다 | không ngon |
| 맵다 | cay |
| 달다 | ngọt |
| 짜다 | mặn |
| 싱겁다 | nhạt |
Dụng cụ ăn uống¶
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 숟가락 | thìa |
| 젓가락 | đũa |
| 컵 | cốc |
| 그릇 | bát / tô |
1. -지 않다¶
Dùng để phủ định động từ hoặc tính từ, nghĩa là không....
Động từ / Tính từ bỏ 다 + 지 않아요
| Dạng gốc | Phủ định | Nghĩa |
|---|---|---|
| 먹다 | 먹지 않아요 | không ăn |
| 마시다 | 마시지 않아요 | không uống |
| 좋아하다 | 좋아하지 않아요 | không thích |
| 맵다 | 맵지 않아요 | không cay |
Ví dụ:
- 저는 커피를 마시지 않아요. → Tôi không uống cà phê.
- 이 음식은 맵지 않아요. → Món này không cay.
- 저는 김치를 좋아하지 않아요. → Tôi không thích kim chi.
Xem thêm: -지 않다
2. -(으)세요¶
Dùng để mời, đề nghị hoặc yêu cầu lịch sự.
| Động từ | Kết quả | Nghĩa |
|---|---|---|
| 가다 | 가세요 | hãy đi |
| 오다 | 오세요 | hãy đến |
| 먹다 | 먹으세요 | hãy ăn |
| 마시다 | 마시세요 | hãy uống |
| 앉다 | 앉으세요 | hãy ngồi |
Ví dụ:
- 많이 드세요. → Mời ăn nhiều nhé.
- 여기 앉으세요. → Xin mời ngồi đây.
- 물을 마시세요. → Hãy uống nước.
Xem thêm: -(으)세요
Hỏi món ăn¶
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 뭐가 맛있어요? | Món nào ngon? |
| 이 음식이 맛있어요? | Món này ngon không? |
| 김치가 매워요? | Kim chi có cay không? |
| 불고기를 좋아해요? | Bạn có thích Bulgogi không? |
Gọi món¶
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 비빔밥 하나 주세요. | Cho tôi một phần cơm trộn. |
| 물 주세요. | Cho tôi nước. |
| 커피 한 잔 주세요. | Cho tôi một ly cà phê. |
| 메뉴 주세요. | Cho tôi thực đơn. |
Nói không thích / không ăn¶
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 저는 김치를 먹지 않아요. | Tôi không ăn kim chi. |
| 저는 커피를 마시지 않아요. | Tôi không uống cà phê. |
| 매운 음식을 좋아하지 않아요. | Tôi không thích đồ ăn cay. |
Hội thoại 1: Gọi món¶
A: 뭐가 맛있어요?
B: 비빔밥이 맛있어요.
A: 그럼 비빔밥 하나 주세요.
B: 네, 알겠습니다.
Hội thoại 2: Hỏi vị món ăn¶
A: 김치가 매워요?
B: 네, 조금 매워요.
A: 불고기는 매워요?
B: 아니요, 맵지 않아요.
Hội thoại 3: Mời ăn¶
A: 많이 드세요.
B: 감사합니다.
A: 물을 마시세요.
B: 네, 감사합니다.
1. Đổi sang phủ định¶
| Câu | Phủ định |
|---|---|
| 커피를 마셔요. | 커피를 마시지 않아요. |
| 김치를 먹어요. | 김치를 먹지 않아요. |
| 불고기를 좋아해요. | 불고기를 좋아하지 않아요. |
| 음식이 매워요. | 음식이 맵지 않아요. |
2. Trả lời câu hỏi¶
- 뭐가 맛있어요?
- 김치가 매워요?
- 무슨 음식을 좋아해요?
- 커피를 마셔요?
- 비빔밥을 좋아해요?
3. Điền từ¶
- 비빔밥 하나 __.
- 김치는 조금 __.
- 저는 커피를 마시지 __.
- 많이 __.
- 이 음식은 맛__.
Đáp án gợi ý:
- 주세요
- 매워요
- 않아요
- 드세요
- 있어요
4. Viết hội thoại ngắn¶
Viết hội thoại trong nhà hàng gồm:
- Hỏi món nào ngon
- Gọi món
- Hỏi món có cay không
- Cảm ơn
Cấu trúc phải nhớ¶
| Cấu trúc | Nghĩa |
|---|---|
| V/A-지 않아요 | không V/A |
| V-(으)세요 | hãy / mời / xin V |
| N 주세요 | cho tôi N |
| 뭐가 맛있어요? | món nào ngon? |
Câu cần thuộc¶
- 뭐가 맛있어요?
- 비빔밥 하나 주세요.
- 김치가 매워요?
- 아니요, 맵지 않아요.
- 저는 커피를 마시지 않아요.
- 많이 드세요.
Checklist¶
- [ ] Biết gọi món trong nhà hàng.
- [ ] Biết hỏi món ăn có ngon/cay không.
- [ ] Biết dùng
-지 않다để phủ định. - [ ] Biết dùng
-(으)세요để mời hoặc yêu cầu lịch sự.