-(으)ㅂ시다¶
Ý nghĩa¶
Dùng để rủ rê hoặc đề nghị cùng làm một việc gì đó.
Cấu trúc¶
| Động từ | Kết quả |
|---|---|
| 가다 | 갑시다 |
| 보다 | 봅시다 |
| 먹다 | 먹읍시다 |
| 운동하다 | 운동합시다 |
Ví dụ¶
- 같이 영화 봅시다. → Cùng xem phim nhé.
- 같이 운동합시다. → Cùng tập thể dục nhé.
- 같이 여행 갑시다. → Cùng đi du lịch nhé.
- 같이 공부합시다. → Cùng học nhé.