Bỏ qua

-아/어요

Ý nghĩa chính

-아/어요 là đuôi câu lịch sự thân thiện, dùng rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày.

Cấu trúc cơ bản

Gốc từ Dùng Ví dụ
Có nguyên âm ㅏ, ㅗ -아요 가다 → 가요
Nguyên âm khác -어요 먹다 → 먹어요
하다 해요 공부하다 → 공부해요

Ví dụ

Dạng gốc Dạng -아/어요 Nghĩa
가다 가요 đi
오다 와요 đến
보다 봐요 xem
먹다 먹어요 ăn
읽다 읽어요 đọc
마시다 마셔요 uống
공부하다 공부해요 học
운동하다 운동해요 tập thể dục

Câu ví dụ

  • 아침에 학교에 가요. → Buổi sáng tôi đi đến trường.
  • 점심을 먹어요. → Tôi ăn trưa.
  • 커피를 마셔요. → Tôi uống cà phê.
  • 한국어를 공부해요. → Tôi học tiếng Hàn.

Liên kết