은/는¶
Ý nghĩa¶
은/는 là tiểu từ chủ đề, dùng để giới thiệu hoặc nhấn mạnh chủ đề của câu.
Cách dùng¶
| Trường hợp | Tiểu từ |
|---|---|
| Có 받침 | 은 |
| Không có 받침 | 는 |
Ví dụ:
| Danh từ | Kết quả |
|---|---|
| 학생 | 학생은 |
| 선생님 | 선생님은 |
| 저 | 저는 |
| 민수 | 민수는 |
Ví dụ câu¶
- 저는 학생입니다.
- 민수는 한국 사람입니다.
- 선생님은 회사원이 아닙니다.
- 제 이름은 토안입니다.
So sánh với 이/가¶
Ở trình độ sơ cấp, có thể hiểu đơn giản:
- 은/는 → chủ đề
- 이/가 → chủ ngữ
Chi tiết hơn sẽ học ở các bài sau.