Bỏ qua

Bài 13 - 생일 (Sinh nhật)

Mục tiêu bài học

Sau bài này, bạn có thể hỏi ngày sinh nhật, chúc mừng sinh nhật, tặng quà và mời bạn bè tham gia tiệc sinh nhật.

Liên kết nhanh

Sinh nhật

Tiếng Hàn Nghĩa
생일 sinh nhật
생일 파티 tiệc sinh nhật
케이크 bánh kem
촛불 nến
선물 quà tặng

Chúc mừng

Tiếng Hàn Nghĩa
축하하다 chúc mừng
생일 축하합니다 chúc mừng sinh nhật
초대하다 mời
준비하다 chuẩn bị

1. -아/어서

Chỉ nguyên nhân hoặc nối hành động.

Ví dụ:

  • 생일이라서 기뻐요.
  • 시간이 없어서 못 가요.

2. 못

Không thể.

Ví dụ:

  • 오늘 못 가요.
  • 케이크를 못 샀어요.

3. -(으)ㄹ까요?

Rủ rê hoặc đề nghị.

Ví dụ:

  • 같이 갈까요?
  • 선물을 살까요?

Xem thêm: -(으)ㄹ까요?

Tiếng Hàn Nghĩa
생일이 언제예요? Sinh nhật bạn khi nào?
생일 축하합니다. Chúc mừng sinh nhật.
선물을 샀어요. Tôi đã mua quà.
같이 갈까요? Cùng đi nhé?
케이크를 준비했어요. Tôi đã chuẩn bị bánh kem.

A: 생일이 언제예요?

B: 다음 주 토요일이에요.

A: 생일 축하합니다.

B: 감사합니다.

A: 같이 선물을 살까요?

B: 좋아요.

  1. Viết lời chúc sinh nhật bằng tiếng Hàn.
  2. Đặt 5 câu với 못.
  3. Đặt 5 câu với -(으)ㄹ까요?.
Cấu trúc Nghĩa
-아/어서 vì, nên
không thể
-(으)ㄹ까요? cùng... nhé?

Câu cần thuộc

  1. 생일이 언제예요?
  2. 생일 축하합니다.
  3. 선물을 샀어요.
  4. 같이 갈까요?
  5. 케이크를 준비했어요.