Bỏ qua

-지 않다

Ý nghĩa chính

-지 않다 dùng để phủ định động từ hoặc tính từ, nghĩa là không....

Cấu trúc

Động từ / Tính từ bỏ 다 + 지 않다

Ở dạng lịch sự hiện tại:

Động từ / Tính từ bỏ 다 + 지 않아요

Ví dụ

Dạng gốc Phủ định Nghĩa
먹다 먹지 않아요 không ăn
마시다 마시지 않아요 không uống
좋아하다 좋아하지 않아요 không thích
맵다 맵지 않아요 không cay
맛있다 맛있지 않아요 không ngon

Câu ví dụ

  • 저는 커피를 마시지 않아요. → Tôi không uống cà phê.
  • 저는 김치를 먹지 않아요. → Tôi không ăn kim chi.
  • 이 음식은 맵지 않아요. → Món này không cay.
  • 저는 불고기를 좋아하지 않아요. → Tôi không thích Bulgogi.

So sánh nhanh với 안

Cách phủ định Ví dụ Sắc thái
안 + V/A 안 먹어요 ngắn, thường dùng trong nói
V/A-지 않아요 먹지 않아요 rõ ràng, trang trọng hơn một chút

Liên kết