에서¶
Ý nghĩa¶
에서 dùng để chỉ nơi diễn ra hành động, có nghĩa là ở / tại.
Cấu trúc¶
Địa điểm + 에서 + hành động
Ví dụ¶
- 집에서 공부해요. → Tôi học ở nhà.
- 학교에서 친구를 만나요. → Tôi gặp bạn ở trường.
- 식당에서 밥을 먹어요. → Tôi ăn cơm ở nhà hàng.
- 방에서 책을 읽어요. → Tôi đọc sách trong phòng.
So sánh nhanh với 에¶
| Tiểu từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 에 | nơi đến / nơi tồn tại | 학교에 가요. |
| 에서 | nơi diễn ra hành động | 학교에서 공부해요. |