-(으)려고 하다¶
Ý nghĩa chính
-(으)려고 하다 dùng để diễn tả ý định hoặc kế hoạch làm một việc gì đó.
Cách dùng¶
| Gốc động từ | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Có 받침 | -으려고 하다 | 먹다 → 먹으려고 해요 |
| Không có 받침 | -려고 하다 | 가다 → 가려고 해요 |
| ㄹ 받침 | -려고 하다 | 만들다 → 만들려고 해요 |
Ví dụ¶
| Dạng gốc | Kết quả | Nghĩa |
|---|---|---|
| 가다 | 가려고 해요 | định đi |
| 전화하다 | 전화하려고 해요 | định gọi điện |
| 먹다 | 먹으려고 해요 | định ăn |
| 읽다 | 읽으려고 해요 | định đọc |
Câu ví dụ¶
- 친구에게 전화하려고 해요. → Tôi định gọi điện cho bạn.
- 주말에 여행 가려고 해요. → Cuối tuần tôi định đi du lịch.
- 한국어 책을 읽으려고 해요. → Tôi định đọc sách tiếng Hàn.