Bài 04 - 날짜와 요일 (Ngày và thứ)¶
Mục tiêu bài học
Sau bài này, bạn có thể nói ngày tháng, thứ trong tuần, hẹn lịch đơn giản và sử dụng số Hán Hàn trong giao tiếp.
Liên kết nhanh¶
Thứ trong tuần¶
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 월요일 | thứ Hai |
| 화요일 | thứ Ba |
| 수요일 | thứ Tư |
| 목요일 | thứ Năm |
| 금요일 | thứ Sáu |
| 토요일 | thứ Bảy |
| 일요일 | Chủ nhật |
Ngày tháng¶
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 년 | năm |
| 월 | tháng |
| 일 | ngày |
| 오늘 | hôm nay |
| 내일 | ngày mai |
| 어제 | hôm qua |
1. 와/과¶
Dùng để nối hai danh từ, nghĩa là "và".
| Sau phụ âm | Sau nguyên âm |
|---|---|
| 과 | 와 |
Ví dụ:
- 친구와 영화를 봐요.
- 책과 공책이 있어요.
2. 에¶
Dùng để chỉ thời gian.
Ví dụ:
- 월요일에 공부해요.
- 3시에 만나요.
3. Số Hán Hàn¶
Dùng trong ngày tháng.
Ví dụ:
- 2월 15일
- 5월 10일
Xem thêm: Số Hán Hàn
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 오늘은 몇 월 며칠이에요? | Hôm nay là ngày mấy tháng mấy? |
| 오늘은 2월 15일이에요. | Hôm nay là ngày 15 tháng 2. |
| 무슨 요일이에요? | Hôm nay là thứ mấy? |
| 월요일이에요. | Thứ Hai. |
| 월요일에 한국어를 공부해요. | Tôi học tiếng Hàn vào thứ Hai. |
A: 오늘은 몇 월 며칠이에요?
B: 오늘은 2월 15일이에요.
A: 무슨 요일이에요?
B: 월요일이에요.
A: 월요일에 뭐 해요?
B: 한국어를 공부해요.
- Viết ngày sinh của bạn bằng tiếng Hàn.
- Viết các thứ trong tuần từ thứ Hai đến Chủ nhật.
- Đặt 5 câu với 에.
- Đặt 5 câu với 와/과.
| Cấu trúc | Nghĩa |
|---|---|
| 와/과 | và |
| 에 | vào (thời gian) |
| 월요일에 | vào thứ Hai |
| 2월 15일 | ngày 15 tháng 2 |
Câu cần thuộc¶
- 오늘은 몇 월 며칠이에요?
- 오늘은 2월 15일이에요.
- 무슨 요일이에요?
- 월요일에 공부해요.
- 친구와 영화를 봐요.