Bỏ qua

Bài 03 - 일상생활 (Sinh hoạt hằng ngày)

Mục tiêu bài học

Sau bài này, bạn có thể nói mình làm gì hằng ngày, hỏi người khác làm gì và ở đâu, sử dụng đuôi câu trang trọng trong giao tiếp cơ bản.

Liên kết nhanh

Hoạt động hằng ngày

Tiếng Hàn Nghĩa
먹다 ăn
마시다 uống
공부하다 học
읽다 đọc
쓰다 viết
보다 xem
듣다 nghe
자다 ngủ

Địa điểm

Tiếng Hàn Nghĩa
학교 trường học
nhà
도서관 thư viện
회사 công ty
식당 nhà hàng

Từ để hỏi

Tiếng Hàn Nghĩa
누구 ai
어디 đâu
무엇 / 뭐 cái gì

1. -ㅂ/습니다

Đuôi câu trần thuật trang trọng.

Ví dụ:

  • 저는 밥을 먹습니다.
  • 학교에서 공부합니다.

2. -ㅂ/습니까?

Dùng để đặt câu hỏi trang trọng.

Ví dụ:

  • 어디에서 공부합니까?
  • 무엇을 먹습니까?

3. 을/를

Tiểu từ tân ngữ.

Sau phụ âm Sau nguyên âm

Ví dụ:

  • 밥을 먹습니다.
  • 커피를 마십니다.

4. 에서

Chỉ nơi diễn ra hành động.

Ví dụ:

  • 학교에서 공부합니다.
  • 집에서 쉽니다.
Tiếng Hàn Nghĩa
무엇을 먹습니까? Bạn ăn gì?
밥을 먹습니다. Tôi ăn cơm.
어디에서 공부합니까? Bạn học ở đâu?
학교에서 공부합니다. Tôi học ở trường.
무엇을 읽습니까? Bạn đọc gì?

A: 어디에서 공부합니까?

B: 학교에서 공부합니다.

A: 무엇을 공부합니까?

B: 한국어를 공부합니다.

A: 도서관에 갑니까?

B: 네, 갑니다.

  1. Đặt 5 câu với 을/를.
  2. Đặt 5 câu với 에서.
  3. Trả lời:
  4. 무엇을 먹습니까?
  5. 어디에서 공부합니까?
  6. 무엇을 읽습니까?
Cấu trúc Nghĩa
-ㅂ/습니다 câu trần thuật trang trọng
-ㅂ/습니까? câu hỏi trang trọng
을/를 tân ngữ
에서 tại, ở

Câu cần thuộc

  1. 저는 밥을 먹습니다.
  2. 어디에서 공부합니까?
  3. 학교에서 공부합니다.
  4. 한국어를 공부합니다.
  5. 무엇을 읽습니까?