입니다 - Là¶
Ý nghĩa chính
입니다 được gắn sau danh từ, có nghĩa là là. Đây là dạng trang trọng, lịch sự, thường dùng khi giới thiệu bản thân, quốc tịch, nghề nghiệp hoặc thông tin cơ bản.
1. Cấu trúc¶
Danh từ + 입니다
2. Cách dùng¶
Dùng để nói một người hoặc sự vật là gì.
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 저는 학생입니다. | Tôi là sinh viên. |
| 저는 베트남 사람입니다. | Tôi là người Việt Nam. |
| 민수 씨는 회사원입니다. | Anh Minsu là nhân viên công ty. |
| 이 사람은 선생님입니다. | Người này là giáo viên. |
3. Ghi nhớ¶
Ghi chú
입니다 đứng sau danh từ, không đứng trực tiếp sau động từ hoặc tính từ.
Đúng:
저는 학생입니다.
Sai:
저는 공부입니다.
Muốn nói "tôi học", dùng động từ:
저는 공부합니다.
4. Mẫu câu thường gặp¶
| Mẫu | Nghĩa |
|---|---|
| 저는 N입니다. | Tôi là N. |
| 제 이름은 N입니다. | Tên tôi là N. |
| N 씨는 학생입니다. | Anh/chị N là sinh viên. |
| N 씨는 베트남 사람입니다. | Anh/chị N là người Việt Nam. |
5. Luyện tập¶
Điền danh từ phù hợp vào chỗ trống.
- 저는 __입니다.
- 제 이름은 __입니다.
- 민수 씨는 __입니다.
- 저는 __ 사람입니다.