Bài 11 - 날씨 (Thời tiết)¶
Mục tiêu bài học
Sau bài này, bạn có thể nói về thời tiết, các mùa trong năm, so sánh đơn giản và dự đoán tương lai bằng -(으)ㄹ 거예요.
Liên kết nhanh¶
Mùa¶
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 봄 | mùa xuân |
| 여름 | mùa hè |
| 가을 | mùa thu |
| 겨울 | mùa đông |
Thời tiết¶
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 날씨 | thời tiết |
| 덥다 | nóng |
| 춥다 | lạnh |
| 따뜻하다 | ấm |
| 시원하다 | mát |
| 비가 오다 | mưa |
| 눈이 오다 | tuyết rơi |
| 바람이 불다 | có gió |
Quần áo¶
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 코트 | áo khoác |
| 셔츠 | áo sơ mi |
| 티셔츠 | áo thun |
| 바지 | quần |
1. -고¶
Nối hai hành động hoặc hai tính chất.
Ví dụ:
- 덥고 습해요.
- 비가 오고 바람이 불어요.
2. 보다¶
Dùng trong so sánh.
Ví dụ:
- 오늘이 어제보다 더워요.
- 한국이 베트남보다 추워요.
3. -(으)ㄹ 거예요¶
Dự định hoặc dự đoán tương lai.
Ví dụ:
- 내일 비가 올 거예요.
- 주말에 여행 갈 거예요.
Xem thêm: -(으)ㄹ 거예요
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 오늘 날씨가 어때요? | Hôm nay thời tiết thế nào? |
| 비가 와요. | Trời mưa. |
| 오늘은 더워요. | Hôm nay nóng. |
| 내일 추울 거예요. | Ngày mai sẽ lạnh. |
| 한국은 베트남보다 추워요. | Hàn Quốc lạnh hơn Việt Nam. |
A: 오늘 날씨가 어때요?
B: 조금 더워요.
A: 내일은 어때요?
B: 비가 올 거예요.
A: 정말요?
B: 네, 그리고 추울 거예요.
- Viết 5 câu về thời tiết hôm nay.
- Viết 5 câu với -(으)ㄹ 거예요.
- So sánh Việt Nam và Hàn Quốc bằng 보다.
| Cấu trúc | Nghĩa |
|---|---|
| -고 | và |
| 보다 | hơn |
| -(으)ㄹ 거예요 | sẽ |
Câu cần thuộc¶
- 오늘 날씨가 어때요?
- 비가 와요.
- 오늘은 더워요.
- 내일 추울 거예요.
- 한국은 베트남보다 추워요.