Bài 09 - 집 (Nhà cửa)¶
Mục tiêu bài học
Sau bài này, bạn có thể mô tả ngôi nhà, hỏi vị trí đồ vật, nói có hoặc không có thứ gì trong nhà bằng 에 있다/없다 và 에서.
Liên kết nhanh¶
Các phòng trong nhà¶
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 집 | nhà |
| 방 | phòng |
| 거실 | phòng khách |
| 침실 | phòng ngủ |
| 부엌 | nhà bếp |
| 화장실 | nhà vệ sinh |
| 베란다 | ban công |
| 문 | cửa |
| 창문 | cửa sổ |
Đồ đạc trong nhà¶
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 침대 | giường |
| 책상 | bàn học |
| 의자 | ghế |
| 소파 | ghế sofa |
| 텔레비전 | tivi |
| 컴퓨터 | máy tính |
| 냉장고 | tủ lạnh |
| 시계 | đồng hồ |
| 책장 | giá sách |
| 옷장 | tủ quần áo |
Vị trí¶
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 앞 | phía trước |
| 뒤 | phía sau |
| 옆 | bên cạnh |
| 위 | phía trên |
| 아래 | phía dưới |
| 안 | bên trong |
| 밖 | bên ngoài |
1. 에 있다 / 없다¶
Dùng để nói có hoặc không có người, đồ vật ở một địa điểm.
N이/가 장소에 있어요
N이/가 장소에 없어요
Ví dụ:
- 냉장고가 부엌에 있어요. → Tủ lạnh ở trong bếp.
- 텔레비전이 거실에 있어요. → Tivi ở phòng khách.
- 침대가 방에 없어요. → Trong phòng không có giường.
Xem thêm: 에 있다/없다
2. 에서¶
Dùng để chỉ nơi diễn ra hành động.
장소에서 + hành động
Ví dụ:
- 방에서 공부해요. → Tôi học ở phòng.
- 거실에서 텔레비전을 봐요. → Tôi xem tivi ở phòng khách.
- 부엌에서 요리해요. → Tôi nấu ăn ở nhà bếp.
Xem thêm: 에서
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 집이 커요. | Nhà rộng. |
| 집이 작아요. | Nhà nhỏ. |
| 화장실이 어디에 있어요? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
| 냉장고가 부엌에 있어요. | Tủ lạnh ở trong bếp. |
| 저는 방에서 공부해요. | Tôi học ở phòng. |
| 거실에서 텔레비전을 봐요. | Tôi xem TV ở phòng khách. |
Hội thoại 1: Hỏi vị trí¶
A: 화장실이 어디에 있어요?
B: 거실 옆에 있어요.
A: 냉장고가 어디에 있어요?
B: 부엌에 있어요.
Hội thoại 2: Nói về nhà mình¶
A: 집이 커요?
B: 네, 커요.
A: 방이 몇 개 있어요?
B: 방이 세 개 있어요.
Hội thoại 3: Làm gì ở đâu?¶
A: 방에서 뭐 해요?
B: 방에서 공부해요.
A: 거실에서 뭐 해요?
B: 텔레비전을 봐요.
1. Trả lời câu hỏi¶
- 화장실이 어디에 있어요?
- 냉장고가 어디에 있어요?
- 방에서 뭐 해요?
- 거실에서 뭐 해요?
2. Điền từ¶
- 냉장고가 ______에 있어요.
- 저는 방______ 공부해요.
- 텔레비전이 거실에 ______.
- 화장실이 거실 ______ 있어요.
Đáp án gợi ý:
- 부엌
- 에서
- 있어요
- 옆에
3. Viết đoạn văn ngắn¶
Mô tả nhà của bạn bằng 5-6 câu:
우리 집은 __________.
방이 __________ 개 있어요.
거실에 __________ 있어요.
부엌에 __________ 있어요.
저는 방에서 __________.
Cấu trúc phải nhớ¶
| Cấu trúc | Nghĩa |
|---|---|
| N이/가 장소에 있어요 | N ở đâu |
| N이/가 장소에 없어요 | N không ở đó |
| 장소에서 V | làm gì ở đâu |
| 어디에 있어요? | ở đâu? |
Câu cần thuộc¶
- 화장실이 어디에 있어요?
- 냉장고가 부엌에 있어요.
- 저는 방에서 공부해요.
- 거실에서 텔레비전을 봐요.
Checklist¶
- [ ] Biết tên các phòng trong nhà.
- [ ] Biết đồ vật cơ bản trong nhà.
- [ ] Biết hỏi vị trí đồ vật.
- [ ] Biết dùng
에 있다/없다. - [ ] Biết dùng
에서.