Bài 14 - 취미 (Sở thích)¶
Mục tiêu bài học
Sau bài này, bạn có thể hỏi và nói về sở thích, nói khả năng làm việc gì, nói tần suất và kể hoạt động thường làm trước một việc khác.
Liên kết nhanh¶
Sở thích¶
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 취미 | sở thích |
| 운동 | vận động / thể thao |
| 음악 감상 | nghe nhạc |
| 영화 감상 | xem phim |
| 독서 | đọc sách |
| 여행 | du lịch |
| 사진 찍기 | chụp ảnh |
Thể thao và hoạt động¶
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 축구 | bóng đá |
| 수영 | bơi lội |
| 농구 | bóng rổ |
| 테니스 | tennis |
| 노래하다 | hát |
| 춤을 추다 | nhảy |
Tần suất¶
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 자주 | thường xuyên |
| 가끔 | thỉnh thoảng |
| 매일 | mỗi ngày |
| 주말마다 | mỗi cuối tuần |
1. -(으)ㄹ 수 있다/없다¶
Dùng để nói có thể hoặc không thể làm gì.
Ví dụ:
- 저는 수영할 수 있어요.
- 한국어를 읽을 수 있어요.
- 오늘은 운동할 수 없어요.
Xem thêm: -(으)ㄹ 수 있다/없다
2. 마다¶
마다 nghĩa là "mỗi".
Ví dụ:
- 주말마다 운동해요.
- 날마다 한국어를 공부해요.
3. 기 전에¶
Dùng để nói "trước khi làm gì".
Ví dụ:
- 자기 전에 책을 읽어요.
- 운동하기 전에 물을 마셔요.
4. ㄷ 불규칙¶
Một số động từ có 받침 ㄷ đổi thành ㄹ khi gặp nguyên âm.
Ví dụ:
- 듣다 → 들어요
- 걷다 → 걸어요
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 취미가 뭐예요? | Sở thích của bạn là gì? |
| 제 취미는 독서예요. | Sở thích của tôi là đọc sách. |
| 수영할 수 있어요? | Bạn có thể bơi không? |
| 네, 수영할 수 있어요. | Vâng, tôi có thể bơi. |
| 주말마다 운동해요. | Tôi tập thể dục mỗi cuối tuần. |
A: 취미가 뭐예요?
B: 제 취미는 수영이에요.
A: 수영을 잘해요?
B: 네, 수영할 수 있어요.
A: 언제 수영해요?
B: 주말마다 수영해요.
- Viết 5 câu về sở thích của bạn.
- Đặt 5 câu với
-(으)ㄹ 수 있다/없다. - Đặt 5 câu với
마다. - Viết 3 câu với
기 전에.
| Cấu trúc | Nghĩa |
|---|---|
| -(으)ㄹ 수 있다 | có thể làm gì |
| -(으)ㄹ 수 없다 | không thể làm gì |
| 마다 | mỗi |
| 기 전에 | trước khi |
Câu cần thuộc¶
- 취미가 뭐예요?
- 제 취미는 독서예요.
- 수영할 수 있어요.
- 주말마다 운동해요.
- 자기 전에 책을 읽어요.