Bài 10 - 가족 (Gia đình)¶
Mục tiêu bài học
Sau bài này, bạn có thể giới thiệu các thành viên trong gia đình, nói tuổi, nghề nghiệp và sử dụng kính ngữ cơ bản.
Liên kết nhanh¶
Thành viên gia đình¶
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 가족 | gia đình |
| 아버지 | bố |
| 어머니 | mẹ |
| 형 | anh trai (nam nói) |
| 누나 | chị gái (nam nói) |
| 오빠 | anh trai (nữ nói) |
| 언니 | chị gái (nữ nói) |
| 남동생 | em trai |
| 여동생 | em gái |
Nghề nghiệp¶
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 회사원 | nhân viên công ty |
| 의사 | bác sĩ |
| 교사 | giáo viên |
| 학생 | học sinh |
1. Số thuần Hàn (tuổi)¶
| Số | Tiếng Hàn |
|---|---|
| 1 | 하나 |
| 2 | 둘 |
| 20 | 스물 |
| 30 | 서른 |
Ví dụ:
- 스무 살이에요.
- 스물다섯 살이에요.
2. 께서 / 께서는¶
Kính ngữ của 이/가 và 은/는.
Ví dụ:
- 아버지께서는 회사원이세요.
- 선생님께서 오세요.
3. -(으)시-¶
Dùng để kính trọng chủ thể.
Ví dụ:
- 어머니는 요리하세요.
- 아버지는 회사에 가세요.
Xem thêm: -(으)시-
| Tiếng Hàn | Nghĩa |
|---|---|
| 가족이 몇 명이에요? | Gia đình bạn có mấy người? |
| 가족이 네 명이에요. | Gia đình tôi có 4 người. |
| 아버지께서는 무슨 일을 하세요? | Bố bạn làm nghề gì? |
| 회사원이세요. | Là nhân viên công ty. |
| 동생은 몇 살이에요? | Em bạn bao nhiêu tuổi? |
A: 가족이 몇 명이에요?
B: 네 명이에요.
A: 아버지께서는 무슨 일을 하세요?
B: 회사원이세요.
A: 동생은 몇 살이에요?
B: 스무 살이에요.
- Giới thiệu gia đình của bạn bằng 5 câu.
- Viết tuổi của 5 người bằng số thuần Hàn.
- Đặt 5 câu với -(으)시-.
| Cấu trúc | Nghĩa |
|---|---|
| 께서/께서는 | kính ngữ của 이/가, 은/는 |
| -(으)시- | kính ngữ chủ thể |
| 스무 살 | 20 tuổi |
Câu cần thuộc¶
- 가족이 몇 명이에요?
- 가족이 네 명이에요.
- 아버지께서는 회사원이세요.
- 동생은 스무 살이에요.
- 어머니는 요리하세요.